
Thomas Gutierrez
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Thomas Gutierrez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo FC Nacional Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.198Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2198Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 26 | 25 | 2.198 | 1 | 0 | 2 | 13 | 2 | 86% | 67% | 4 | 0 | 6,99 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.198 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 976/1130 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 85/158 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 153
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 140/207 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 94 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 0 | 5/5 | — | 7,11 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/52 | 2 | 8/11 | — | 6,88 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 7/11 | — | 7,16 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 6/7 | — | 7,49 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 2/3 | — | 7,68 |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 5/12 | — | 6,56 |
| 10/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/84 | 1 | 5/9 | — | 7,07 |
| 04/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 50/60 | 1 | 8/9 | — | 6,71 |
| 30/07/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 8/9 | V | 7,10 |
| 25/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/41 | 0 | 6/9 | V | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Sportivo Ameliano | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Club Libertad Asunción | Sportivo Ameliano | Cho mượn | — |
| 06/02/2025 | Sportivo Ameliano | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Deportivo Pereira | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | River PlateU21 | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Barracas Central | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | River PlateU21 | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CD Estudiantil | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | River PlateU21 | CD Estudiantil | Cho mượn | — |
| 22/01/2019 | CD Estudiantil | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Independiente Medellin U20 | CD Estudiantil | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh75
- Thể lực59