
Thomas Gurmann là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Sturm Graz II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
598Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
598Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 598 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 66% | 1 | 0 | 4,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 4,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | B 1-3 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/23 | 5 | 8/12 | — | 7,59 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 4-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-4 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy60
- Sức mạnh31
- Thể lực26