Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Gösweiner

Wattenscheid 09Tiền đạoAUT
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Thomas Gösweiner là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wattenscheid 09.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—408100000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/20172275 nghìn €
03/02/201822100 nghìn €
05/08/201823125 nghìn €
10/02/201923150 nghìn €
11/08/201924150 nghìn €
05/02/202024150 nghìn €
14/09/202025150 nghìn €
14/02/202125100 nghìn €
29/06/202126100 nghìn €
30/12/202126100 nghìn €
06/04/20222775 nghìn €
27/06/20222775 nghìn €
16/10/202227125 nghìn €
18/12/202227125 nghìn €
28/06/202328100 nghìn €
09/01/20242875 nghìn €
29/06/20242975 nghìn €
15/12/20242975 nghìn €
22/06/20253075 nghìn €
18/12/20253050 nghìn €
16/06/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Bocholt FCWattenscheid 09Chuyển nhượng—
31/07/2024Hessen KasselBocholt FCChuyển nhượng—
30/06/2023FC 08 HomburgHessen KasselChuyển nhượng—
19/01/2021SV 07 ElversbergFC 08 HomburgChuyển nhượng—
30/06/2019TSG Hoffenheim IISV 07 ElversbergChuyển nhượng—
30/06/2018VfR Wormatia WormsTSG Hoffenheim IIChuyển nhượng Free—
24/07/2017Admira Wacker IIVfR Wormatia WormsChuyển nhượng Free—
29/06/2017SK Sturm Graz IIAdmira Wacker IICho mượn—
30/06/2016Admira Wacker IISK Sturm Graz IIChuyển nhượng—
31/12/2011AKA Admira Wacker Mödling U19Admira Wacker IIChuyển nhượng—
30/06/2011AKA Admira Wacker Mödling U16AKA Admira Wacker Mödling U19Chuyển nhượng—
30/06/2010AKA Admira Wacker Modling U15AKA Admira Wacker Mödling U16Chuyển nhượng—
08/07/2009SC St. Peter-Freienstein YouthAKA Admira Wacker Modling U15Chuyển nhượng—
31/12/2006SV Union Kalwang YouthSC St. Peter-Freienstein YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com