
Thomas Gillier là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Montreal Impact.
Tiểu sử Thomas Gillier
Thomas Gillier là thủ môn thi đấu cho Montreal Impact, mang quốc tịch Chile và 22 tuổi. Chân thuận của anh là chân phải, chiều cao 186 cm và cân nặng 73 kg. Ở mùa 2026 tại MLS, anh có 19 trận ra sân với 1710 phút thi đấu, 55 lần cứu thua và điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện được ghi là 1,8 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất vào 23/07/2025 từ Bologna đến Montreal Impact.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
55Cứu thua
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 19 | 1.710 | 55 | 9 | 19 | 75% | 88% | 3 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 55
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 385/510 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 68/191 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 1-7 | 90 | 5 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | — | — | 6,69 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | — | — | 6,54 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 26/35 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 16/08/2026 | MLS | vs DC United | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 6,64 |
| 17/07/2026 | MLS | vs Toronto FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 6,13 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ CHDC Congo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/03/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/09/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/11/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/09/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Bologna | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Univ Catolica | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Universidad Catolica U21 | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 157
- Chỉ số 238
- Chỉ số 455
- Chỉ số 358