Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Geyer

VfR AalenHậu vệGER
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Thomas Geyer là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfR Aalen.

Tiểu sử Thomas Geyer

Thomas Geyer là hậu vệ người Đức, 35 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ VfR Aalen. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Thomas Geyer ra sân 9 trận với tổng 810 phút tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2018.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 175 nghìn €2011: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/20101950 nghìn €
30/08/201019100 nghìn €
16/01/201119175 nghìn €
29/05/201120250 nghìn €
27/06/201322250 nghìn €
29/06/201423350 nghìn €
05/11/201423350 nghìn €
06/03/201524350 nghìn €
30/06/201524350 nghìn €
07/02/201624350 nghìn €
13/07/201625300 nghìn €
09/02/201725325 nghìn €
13/06/201726350 nghìn €
18/01/201826350 nghìn €
07/06/201827300 nghìn €
14/01/201927250 nghìn €
13/06/201928225 nghìn €
11/08/201928225 nghìn €
05/02/202028200 nghìn €
14/09/202029175 nghìn €
14/02/202129175 nghìn €
29/06/202130175 nghìn €
30/12/202130175 nghìn €
27/06/202231175 nghìn €
18/12/202231175 nghìn €
28/06/202332175 nghìn €
27/12/202332200 nghìn €
10/06/202433150 nghìn €
18/12/202433150 nghìn €
18/06/202534150 nghìn €
30/06/202534—
15/09/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com