Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Ebner

TraiskirchenTiền vệAUT
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Thomas Ebner là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Traiskirchen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
586Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—6649600000——00—
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 496 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/201220100 nghìn €
18/12/201220100 nghìn €
03/04/201321200 nghìn €
03/06/201321350 nghìn €
15/09/201321400 nghìn €
26/12/201321400 nghìn €
19/06/201422500 nghìn €
10/01/201522500 nghìn €
16/06/201523400 nghìn €
28/12/201523400 nghìn €
31/05/201624500 nghìn €
21/12/201624600 nghìn €
01/06/201725600 nghìn €
01/01/201825600 nghìn €
13/06/201826700 nghìn €
24/10/201826900 nghìn €
18/12/2018261,0 triệu €
02/06/2019271,0 triệu €
15/12/201927700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
21/07/202028550 nghìn €
20/12/202028400 nghìn €
01/06/202129400 nghìn €
15/12/202129400 nghìn €
26/05/202230300 nghìn €
19/09/202230200 nghìn €
16/11/202230200 nghìn €
04/06/202331150 nghìn €
04/12/202331150 nghìn €
27/05/202432150 nghìn €
30/06/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực50
  • Kỹ thuật45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com