
Thomas Delaine
Hậu vệFRA
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Thomas Delaine là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/11/2025 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/11/2025 | Ligue 1 | vs FC Nantes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/11/2025 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 30/10/2025 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/37 | 2 | 4/6 | — | 6,67 |
| 26/10/2025 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 28/09/2025 | Ligue 1 | @ Metz | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 21/09/2025 | Ligue 1 | vs Lorient | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/68 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 14/09/2025 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2025 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Free Player | — | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Havre Athletic Club | Free Player | Trở lại | — |
| 12/07/2025 | RC Strasbourg Alsace | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Metz | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Paris FC | Metz | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2017 | Arras Football Association | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lens B | Arras Football Association | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật61
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực39