Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Cox

FC OssHậu vệNED
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Thomas Cox là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—10150001090%0%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Cox · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2150010110/1100/2—6,17
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 3-1dự bị00000—0———
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 4-1dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 3-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1dự bị00000—0———
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20242175 nghìn €
09/06/20242275 nghìn €
09/12/202422100 nghìn €
08/06/202523150 nghìn €
15/10/202523200 nghìn €
20/05/202624200 nghìn €
01/10/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024NEC Nijmegen U21FC OssChuyển nhượng—
29/06/2024FC OssNEC Nijmegen U21Cho mượn—
08/08/2023NEC Nijmegen U21FC OssChuyển nhượng—
30/06/2020PSV Eindhoven U19NEC Nijmegen U21Chuyển nhượng—
30/06/2019PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2018PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Blauw Geel '38 YouthPSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh60
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com