Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Callens

FC AnnecyThủ mônFRA
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Thomas Callens là thủ môn 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Annecy.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Callens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs NancyB 1-2dự bị000—0———
10/10/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-0dự bị000—0———
19/09/2026Ligue 2vs DijonB 1-2dự bị000—0———
12/09/2026Ligue 2@ GuingampB 1-2dự bị000—0———
05/09/2026Ligue 2@ GrenobleT 2-1dự bị000—0———
29/08/2026Ligue 2vs MetzH 1-1dự bị000—0———
25/08/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 1-3dự bị000—0———
15/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 2-0dự bị000—0———
09/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-0dự bị000—0———
10/05/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201820150 nghìn €
16/12/201820150 nghìn €
02/06/201920150 nghìn €
05/01/202021150 nghìn €
14/10/202022150 nghìn €
03/06/202122150 nghìn €
15/12/202123150 nghìn €
29/05/202223150 nghìn €
27/10/202224150 nghìn €
15/06/202324250 nghìn €
12/12/202325250 nghìn €
10/06/202425250 nghìn €
03/12/202426200 nghìn €
01/06/202526150 nghìn €
10/12/202527150 nghìn €
25/05/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2023LorientFC AnnecyChuyển nhượng—
16/01/2023FC AnnecyLorientCho mượn—
30/06/2022LorientFC AnnecyChuyển nhượng—
04/10/2020CaenLorientChuyển nhượng—
30/06/2018Caen IICaenChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com