
Thomas Bruns là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 287 | 0 | 0 | 3 | 5 | 2 | 75% | 62% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/136 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/28 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/23 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/37 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 5-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/5 | — | 6,12 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/3 | — | 6,83 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 2/6 | V | 6,79 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | 35 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 11/17 | 2 | 3/5 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 4/4 | — | 7,33 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 2/5 | — | 6,62 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 17/23 | 3 | 5/5 | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/07/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/01/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/06/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/02/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/02/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2016 | 24 | 2,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 16/01/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/06/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 18/05/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 21/10/2021 | 29 | 525 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 01/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2022 | Adanaspor | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | Vitesse Arnhem | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | VVV Venlo | Vitesse Arnhem | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Vitesse Arnhem | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | PEC Zwolle | Vitesse Arnhem | Cho mượn | — |
| 13/08/2019 | Vitesse Arnhem | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Groningen | Vitesse Arnhem | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Vitesse Arnhem | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Heracles Almelo | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Twente U19 | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực39