Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Beadling

ArbroathHậu vệAUS
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Thomas Beadling là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Arbroath.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—8438000022——105,59
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2210300000——105,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 5,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Beadling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championship@ InvernessB 0-24400000—0——6,50
10/10/2026Scottish Championshipvs Greenock MortonB 1-29000110—0———
03/10/2026Scottish Championship@ Partick Thistle FCB 0-39000000—0——5,90
26/09/2026Scottish Championshipvs Queen's ParkT 2-11700000—0—V6,35
19/09/2026Scottish Championship@ StenhousemuirB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Scottish Championship@ Raith RoversB 0-49000000—0——6,20
05/09/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticH 1-11900000—0——6,35
29/08/2026Scottish Championshipvs Livingston F.C.T 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026Scottish Championship@ Greenock MortonT 2-1800110—0——6,70
08/08/2026Scottish Championshipvs InvernessH 0-02200000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20182275 nghìn €
02/01/20192275 nghìn €
22/06/201923175 nghìn €
04/02/202024200 nghìn €
04/04/202327200 nghìn €
07/01/202427300 nghìn €
27/05/202428300 nghìn €
19/12/202428250 nghìn €
03/04/202529200 nghìn €
20/10/202529125 nghìn €
20/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com