
Thomas Battistella là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 182 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 76% | 47% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 70% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/50 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/5 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,93 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 6/15 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 6,03 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/17 | 3 | 6/10 | — | 6,58 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Frosinone | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 7/10 | — | 6,15 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Pescara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/03/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | Modena | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Udinese | Modena | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2022 | Carrarese | Udinese | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | Udinese Primavera | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Udinese U20 | Udinese Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | Udinese Youth | Udinese U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Udinese Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fontanafredda Juniores | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực40