
Thomas Alberti là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cavese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
469Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 469 | 0 | 0 | 1 | 16 | 3 | 64% | 35% | 1 | 0 | 4,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 4,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/76 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/71 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 27
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Casarano | T 5-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Barletta | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Potenza | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/15 | 3 | 4/12 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | H 1-1 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 3/8 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 5/15 | V | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 6/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/06/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/02/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Novara | Cavese | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Modena | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Pescara | Modena | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Modena | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | US Fiorenzuola | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Calcio Brusaporto | US Fiorenzuola | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2022 | Pisa | Calcio Brusaporto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Legnago Salus | Pisa | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Pisa | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | AS Fidelis Andria U19 | Pisa | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Pisa | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Societa Sportiva Matelica Calcio | Pisa | Cho mượn | — |
| 04/01/2021 | Pisa | Societa Sportiva Matelica Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Paganese | Pisa | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | Pisa | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | US Levico Terme | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | Bassano Youth | US Levico Terme | Chuyển nhượng | — |