
Thoma Riveros là thủ môn 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Monagas SC.
Tiểu sử Thoma Riveros
Thoma Riveros là thủ môn của Monagas SC, mang quốc tịch Venezuela và hiện 25 tuổi. Anh cao 182 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 13 trận ra sân tại Primera División Venezuela với 540 phút thi đấu, thực hiện 22 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 3,24. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 175 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
630Phút
24Cứu thua
61%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 14 | 13 | 630 | 24 | 2 | 3 | 61% | 83% | 3 | 0 | 3,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 3,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/154 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/93 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 14/21 | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 2-1 | 90 | 10 | 1 | 2 | 8/21 | 0 | 2/2 | — | 8,90 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | — | V | 6,10 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 1/1 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 14/28 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | 0/1 | V | 5,90 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | — | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.