
Thom Van Bergen là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Groningen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.200Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
17/48Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 805 | 6 | 1 | 2 | 34 | 15 | 81% | 53% | 1 | 0 | 7,31 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 5 | 395 | 0 | 0 | 1 | 14 | 2 | 80% | 44% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/34
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 18/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/201 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/113 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 32
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/119 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/16 | 2 | 6/15 | V | 6,71 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 5-1 | 85 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/15 | 2 | 7/10 | — | 7,04 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 4-0 | 86 | 0 | 1 | 5 | 1 | 5 | 33/38 | 1 | 5/10 | V | 7,70 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/39 | 2 | 4/10 | — | 6,33 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 3 | 20/24 | 0 | 6/11 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 8/13 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 21/27 | 1 | 7/13 | — | 7,74 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 7/14 | — | 6,17 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | 3/6 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 650 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 22 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực51