
Thiti Thumporn là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 327 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 35% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/99 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-6 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 2/5 | V | 5,46 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 0/3 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 4/11 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/16 | 3 | 4/9 | — | 6,23 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 4/5 | — | 7,31 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/35 | 0 | 2/9 | — | 6,87 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 4 | 6/10 | — | 6,73 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 4 | 5/10 | V | 6,98 |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 5/9 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/08/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/01/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.