Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thitathorn Auksornsri

Uthai Thani ForestHậu vệTHA
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Thitathorn Auksornsri là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—10120001175%33%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thitathorn Auksornsri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-112001103/401/3—6,45
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1740000035/3912/7V6,53
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-2450000014/1702/2—6,15
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedH 1-1810000114/1635/10—6,86
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 0-1900010021/3245/8—6,18
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Nakhon Ratchasima Mazda FCH 0-0890000026/3536/9V6,15
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 0-0600000016/2222/4—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20182025 nghìn €
02/07/20182025 nghìn €
11/03/20202275 nghìn €
24/01/20212375 nghìn €
09/01/20222475 nghìn €
14/08/20222475 nghìn €
22/01/20232575 nghìn €
24/09/20232575 nghìn €
25/02/20242675 nghìn €
25/08/20242675 nghìn €
08/12/202427150 nghìn €
01/05/202527200 nghìn €
21/12/202528200 nghìn €
14/05/202628250 nghìn €
22/09/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com