
Thirawooth Sraunson là thủ môn 24 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Kasetsart FC.
Tiểu sử Thirawooth Sraunson
Thirawooth Sraunson là thủ môn của Kasetsart FC, quốc tịch Thailand, sinh ngày 10/11/2001 và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu tại Hạng Nhất Thái. Anh cao 192 cm, nặng 90 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 100 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Anh chuyển đến Kasetsart FC từ Kanchanaburi Power FC ngày 22/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/08/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Kanchanaburi Power FC | Kasetsart FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2026 | Lamphun Warriors | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Chonburi FC | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Bangkok FC | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Chonburi FC | Bangkok FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Kasetsart FC | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2020 | Muangthong United | Kasetsart FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Bang Pa-in Ayutthaya FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Muangthong United | Bang Pa-in Ayutthaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Leicester City Youth | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực17
- Chỉ số 151
- Chỉ số 228
- Chỉ số 460
- Chỉ số 344