Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thirapak Prueangna

PattaniTiền vệTHA
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Thirapak Prueangna là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Pattani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—554500022081%65%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/177 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/29 (65%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thirapak Prueangna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-1900010125/3122/2—6,50
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 2-3900110234/4013/3—7,70
19/09/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 0-3830000242/4906/11V6,20
12/09/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestT 2-1970100121/2512/3—6,70
04/09/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 0-0900000123/3256/10—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20191750 nghìn €
11/03/20201825 nghìn €
14/08/20222150 nghìn €
22/01/20232150 nghìn €
27/08/20232275 nghìn €
25/02/20242275 nghìn €
25/08/20242375 nghìn €
08/12/20242350 nghìn €
01/05/20252350 nghìn €
21/12/20252475 nghìn €
14/05/202624125 nghìn €
22/09/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Buriram UnitedPattani FCChuyển nhượng—
29/06/2026Pattani FCBuriram UnitedCho mượn—
02/07/2025Buriram UnitedPattani FCChuyển nhượng—
29/06/2025Chiangmai United FCBuriram UnitedCho mượn—
02/07/2024Buriram UnitedChiangmai United FCChuyển nhượng—
29/06/2024Nakhon Ratchasima Mazda FCBuriram UnitedCho mượn—
27/12/2023Buriram UnitedNakhon Ratchasima Mazda FCChuyển nhượng—
30/05/2023Ayutthaya UnitedBuriram UnitedCho mượn—
03/01/2023Buriram UnitedAyutthaya UnitedChuyển nhượng—
30/05/2022Khon Kaen FCBuriram UnitedCho mượn—
30/06/2021Buriram UnitedKhon Kaen FCChuyển nhượng—
30/05/2021Angthong FCBuriram UnitedCho mượn—
31/12/2020Buriram UnitedAngthong FCChuyển nhượng—
30/11/2018Buriram United U21Buriram UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com