
Thirapak Prueangna là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Pattani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 81% | 65% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/177 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/29 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 2 | 2/2 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 34/40 | 1 | 3/3 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/49 | 0 | 6/11 | V | 6,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | T 2-1 | 97 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 5 | 6/10 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/03/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/08/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/01/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/08/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Buriram United | Pattani FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pattani FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Buriram United | Pattani FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Chiangmai United FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 02/07/2024 | Buriram United | Chiangmai United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 27/12/2023 | Buriram United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Ayutthaya United | Buriram United | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Buriram United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Khon Kaen FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Buriram United | Khon Kaen FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Angthong FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Buriram United | Angthong FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Buriram United U21 | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực40