Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thimothee Lo-Tutala

Colchester UnitedThủ mônFRA
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Thimothee Lo-Tutala là thủ môn 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Colchester United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
36Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—11119902981363%87%006,64
Cúp EFL2026-2027—119040172%100%007,06
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119031248%100%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,64

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/428 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
97/252 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,06

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/47 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/31 (48%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thimothee Lo-Tutala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldH 1-19010040/480——6,80
17/10/2026Hạng Tư Anhvs Exeter CityH 0-09010031/430——6,76
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyB 0-19020029/380——6,94
03/10/2026Cúp EFLvs Luton TownH 1-19040034/4701/1—7,06
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownH 2-29030032/5101/1—6,10
23/09/2026Cúp EFL@ Peterborough UnitedB 1-3dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownH 1-19011117/3102/2—6,25
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraH 1-19000016/300——6,08
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownB 1-39030022/370——5,76
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversB 0-29062130/4501/1—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/202219800 nghìn €
26/10/202219600 nghìn €
31/05/202320500 nghìn €
20/12/202320350 nghìn €
29/12/202421350 nghìn €
26/05/202522350 nghìn €
25/11/202522375 nghìn €
11/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Hull CityColchester UnitedChuyển nhượng—
29/06/2026Doncaster RoversHull CityCho mượn—
30/06/2025Hull CityDoncaster RoversChuyển nhượng—
27/03/2025Crawley TownHull CityCho mượn—
20/03/2025Hull CityCrawley TownChuyển nhượng—
30/05/2024Doncaster RoversHull CityCho mượn—
31/01/2024Hull CityDoncaster RoversChuyển nhượng—
03/05/2023Stevenage BoroughHull CityCho mượn—
05/04/2023Hull CityStevenage BoroughChuyển nhượng—
08/08/2022Tottenham Hotspur U23Hull CityChuyển nhượng—
30/06/2021Tottenham Hotspur U18Tottenham Hotspur U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Tottenham Hotspur (Youth)Tottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Brentford YouthTottenham Hotspur (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2015Free playerFC Brentford YouthChuyển nhượng—
30/06/2014West Ham United YouthFree playerTrở lại—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com