
Thijs van Leeuwen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RKC Waalwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
690Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
690Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 690 | 1 | 0 | 0 | 22 | 9 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/249 (79%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/76 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 40
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 26/33 | 1 | 5/10 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 27/32 | 1 | 5/9 | — | 7,13 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 3/9 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/24 | 3 | 3/8 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 25/31 | 1 | 3/7 | — | 7,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/33 | 1 | 4/12 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 27/33 | 1 | 5/9 | — | 6,41 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 2 | 3/7 | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 3/5 | — | 6,65 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/28 | 1 | 1/6 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/05/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Den Bosch | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Oss | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | FC Twente Enschede | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Almere City FC | FC Twente Enschede | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | FC Twente Enschede | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực37