
Thijs Oosting là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PEC Zwolle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
602Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 602 | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 83% | 35% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/154 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/54 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 19/21 | 2 | 3/9 | — | 9,33 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/17 | 2 | 3/8 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 2/5 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-7 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 1/4 | — | 5,82 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/6 | — | 5,59 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 23/24 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 1-3 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 2 | 5/9 | — | 6,69 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 3 | 3/7 | — | 6,30 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/42 | 0 | 2/7 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/10/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Groningen | PEC Zwolle | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2026 | PEC Zwolle | Groningen | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Groningen | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Willem II | Groningen | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/01/2022 | AZ Alkmaar | Willem II | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | RKC Waalwijk | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | AZ Alkmaar | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Emmen U17 | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Emmendingen Youth | FC Emmen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VV Emmen Youth | FC Emmendingen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực39