
Thijs Dallinga là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
168Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 153 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 75% | 47% | 0 | 0 | 7,51 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 9/10 | 0 | 3/8 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 3/5 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-2 | 25 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | 3/6 | — | 9,80 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 23/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 3-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,69 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
| 12/05/2026 | Serie A | @ Napoli | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 20/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AS Roma | H 3-3 | 47 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 5/10 | — | 6,76 |
| 15/03/2026 | Serie A | @ Sassuolo | T 1-0 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/11 | 1 | 1/9 | V | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 31/07/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2022 | 21 | 1,1 triệu € |
| 18/09/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 18,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Bologna | FC Köln | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 22/07/2024 | Toulouse FC | Bologna | Hết hạn mượn 16.2M € | 16,2 triệu € |
| 30/06/2022 | Excelsior SBV | Toulouse FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Groningen | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Groningen Reserves | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Emmen U21 | FC Groningen Reserves | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | FC Emmen U19 | FC Emmen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Emmen U17 | FC Emmen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VV Hoogezand Youth | FC Emmendingen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật58
- Tư duy48
- Sức mạnh27
- Thể lực51