
Thijmen Goppel là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Bali United.
Tiểu sử Thijmen Goppel
Thijmen Goppel là tiền vệ của câu lạc bộ Bali United, mang quốc tịch Netherlands, 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Liga 1 Indonesia, Goppel có 4 trận với 360 phút thi đấu, 3 bàn thắng và điểm trung bình 5,50. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến Bali United từ SV Wehen Wiesbaden ngày 30/06/2025 và cao 178 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 4,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,25 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 10/10/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/03/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SV Wehen Wiesbaden | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Roda JC | SV Wehen Wiesbaden | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 30/06/2020 | ADO Den Haag | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | MVV Maastricht | ADO Den Haag | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | ADO Den Haag | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | ADO Den Haag U21 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NEC Nijmegen U21 | ADO Den Haag U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | N.E.C. Nijmegen Youth | NEC Nijmegen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Alphense Boys U17 | N.E.C. Nijmegen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy66
- Sức mạnh37
- Thể lực31