
Thijme Verheijen là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo MVV Maastricht.
Tiểu sử Thijme Verheijen
Thijme Verheijen là tiền đạo người Netherlands, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ MVV Maastricht. Mùa 2026-2027, Verheijen có 4 trận ra sân tại Hạng 2 Hà Lan với tổng 33 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 200 nghìn €, cao nhất là 250 nghìn € (2024). Cầu thủ thuận chân phải và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 50% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 5,86 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 11/10/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/10/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực40