
Thierry Small là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 183 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 61% | 33% | 0 | 0 | 5,47 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 50% | 0 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/26 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 3/6 | — | 6,11 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/4 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 16 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/10/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 7,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 22 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Charlton Athletic | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Southampton U21 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | St Mirren F.C. | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 25/08/2023 | Southampton U21 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | St Mirren F.C. | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Southampton U21 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2022 | Port Vale | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | Southampton U21 | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | Everton U18 | Southampton U21 | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 30/06/2020 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | West Bromwich Albion Youth | Everton FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh49
- Thể lực36