
Thierry Chantha Bin
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Thierry Chantha Bin là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CAM, hiện khoác áo Preah Khan Reach Svay Rieng FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Campuchia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2019 | 28 | 225 nghìn € |
| 23/03/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 27/09/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 04/03/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 26/05/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | ISI Dangkor Senchey FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Life FC | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Cho mượn | — |
| 14/12/2025 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Life FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Visakha FC | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2020 | Perak FC | Visakha FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Sukhothai | Perak FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2019 | Terengganu FC | Sukhothai | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2017 | Krabi FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Électricité du Cambodge FC | Krabi FC | Cho mượn | — |
| 05/06/2017 | Krabi FC | Électricité du Cambodge FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Phnom Penh Crown FC | Krabi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Aubervilliers | Phnom Penh Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Saint-Jean-le-Blanc | Aubervilliers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Bretigny Foot C.S | FC Saint-Jean-le-Blanc | Chuyển nhượng | — |