
Thierno Millimono là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Canet Roussillon.
Tiểu sử Thierno Millimono
Thierno Millimono là hậu vệ thi đấu cho Canet Roussillon, mang quốc tịch Madagascar và 24 tuổi. Chiều cao 182 cm, cân nặng 78 kg, chân thuận là chân trái. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/08/2026, từ GKS Jastrzebie đến Canet Roussillon. Trước đó, cầu thủ từng chuyển đến GKS Jastrzebie từ Spartak Varna ngày 12/02/2026. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ghana | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Trung Phi | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mali | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Comoros | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/01/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/01/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | GKS Jastrzebie | Canet Roussillon | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2026 | Spartak Varna | GKS Jastrzebie | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Othellos Athienou | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2024 | US Mondorf-les-Bains | Othellos Athienou | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Besancon | US Mondorf-les-Bains | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2022 | Free player | Besancon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sochaux II | Free player | Trở lại | — |
| 23/08/2021 | Marseille U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | OGC Nice U19 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |