
Thierno Balde là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/10/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/10/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/03/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Troyes | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Paris Saint Germain | Troyes | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Havre Athletic Club | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | Paris Saint Germain | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | US Sénart-Moissy Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |