Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thiemoko Diarra

KasimpasaTiền đạoMLI
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Thiemoko Diarra là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Kasimpasa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—40730002192%44%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thiemoko Diarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs SamsunsporT 4-1800000—0——6,55
10/10/2026Süper Lig@ GalatasarayB 1-333002106/612/5—6,55
19/09/2026Süper Ligvs KonyasporH 0-019000002/301/3—6,28
13/09/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 2-113000004/401/1—6,50
15/08/2026Süper Ligvs TrabzonsporH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026Ligue 2vs Pau FCT 5-325000006/913/4—6,64
03/05/2026Ligue 2@ Le MansH 1-1650000014/1603/5—6,34
25/04/2026Ligue 2vs NancyH 1-1661032020/2203/5—8,20
18/04/2026Ligue 2vs Red Star FC 93T 3-2730000013/1800/6—6,35
11/04/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 2-2450021015/1823/3—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20232050 nghìn €
13/06/202421200 nghìn €
29/12/202421250 nghìn €
19/03/202521325 nghìn €
12/06/202522450 nghìn €
10/12/202522500 nghìn €
22/03/2026221,5 triệu €
25/05/2026231,5 triệu €
29/09/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Stade DE ReimsKasimpasaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2025Stade Reims IIStade DE ReimsChuyển nhượng—
29/06/2025Hapoel HaifaStade Reims IICho mượn—
11/09/2024Stade Reims IIHapoel HaifaChuyển nhượng—
29/06/2024ChateaurouxStade Reims IICho mượn—
03/09/2023Stade Reims IIChateaurouxChuyển nhượng—
11/08/2021Derby AcadémieStade Reims IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com