
Thibo Baeten là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 173 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 77% | 45% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/49 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/27 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 2 | 4/7 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 3-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 5/8 | — | 7,05 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/7 | V | 6,55 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/4 | — | 6,65 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 2-5 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 4/7 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/6 | — | 6,58 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 4-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 3/6 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/10/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/03/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Roda JC | Go Ahead Eagles | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Go Ahead Eagles | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Beerschot Wilrijk | Go Ahead Eagles | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2023 | NEC Nijmegen | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Beerschot Wilrijk | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | NEC Nijmegen | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Torino U19 | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | NEC Nijmegen | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Club Nxt | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KAA Gent Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực39