Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thibo Baeten

Go Ahead EaglesTiền đạoBEL
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Thibo Baeten là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
0Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—901730009377%45%106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/49 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/27 (7%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/44 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 20
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thibo Baeten · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-425001015/624/7—6,66
10/10/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 3-333001117/1005/8—7,05
20/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-121003105/612/7V6,55
12/09/2026Eredivisievs GroningenH 1-1300010012/1201/4—6,65
08/09/2026Eredivisie@ FC UtrechtH 3-35000000/201/1—6,55
29/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 2-521001001/304/7—6,29
23/08/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 3-1100000—00/1—6,44
16/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-222001001/212/6—6,58
08/08/2026Eredivisievs Willem IIT 4-115001107/801/3—6,60
17/05/2026Eredivisie@ NEC NijmegenB 1-220000001/223/6—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/202018400 nghìn €
22/06/202220250 nghìn €
04/10/202220500 nghìn €
21/12/202220800 nghìn €
29/05/2023201,0 triệu €
16/10/202321800 nghìn €
14/12/202321600 nghìn €
30/05/202421600 nghìn €
09/12/202422500 nghìn €
08/06/202523400 nghìn €
01/12/202523350 nghìn €
10/03/202623500 nghìn €
27/05/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Roda JCGo Ahead EaglesCho mượn—
29/08/2024Go Ahead EaglesRoda JCChuyển nhượng—
05/07/2023Beerschot WilrijkGo Ahead EaglesHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2023NEC NijmegenBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
29/06/2023Beerschot WilrijkNEC NijmegenCho mượn—
30/06/2022NEC NijmegenBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
29/06/2022Torino U19NEC NijmegenCho mượn—
02/08/2021NEC NijmegenTorino U19Chuyển nhượng—
21/01/2021Club NxtNEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2019Club Brugge U18Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2018Club Brugge YouthClub Brugge U18Chuyển nhượng—
30/06/2017KAA Gent YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy46
  • Sức mạnh32
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com