
Thibaut Vion là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Progres Niedercorn.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 06/08/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/01/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/10/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/01/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/05/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/05/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/12/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 04/04/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/03/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/09/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Free player | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | CSKA Sofia | Free player | Trở lại | — |
| 17/09/2020 | Chamois Niortais | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Metz | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | RFC Seraing | Metz | Cho mượn | — |
| 12/08/2015 | Metz | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | Porto B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Metz U19 | FC Porto U19 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2010 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh59
- Thể lực48