Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thibaut Vion

Progres NiedercornHậu vệFRA
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Thibaut Vion là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Progres Niedercorn.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201218400 nghìn €
06/08/201420500 nghìn €
13/01/201521600 nghìn €
05/06/201521400 nghìn €
27/10/201521300 nghìn €
12/07/201622300 nghìn €
15/01/201723600 nghìn €
31/05/201723600 nghìn €
15/05/201824400 nghìn €
07/01/201925400 nghìn €
26/06/201925400 nghìn €
05/01/202026400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
20/12/202027500 nghìn €
16/06/202127750 nghìn €
07/12/202127550 nghìn €
04/04/202228400 nghìn €
30/05/202228400 nghìn €
27/11/202228500 nghìn €
04/06/202329600 nghìn €
19/12/202330700 nghìn €
18/03/202430800 nghìn €
02/06/202430800 nghìn €
09/09/202430700 nghìn €
01/12/202430700 nghìn €
01/06/202531600 nghìn €
20/10/202531500 nghìn €
18/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026Free playerProgres NiedercornChuyển nhượng—
20/08/2025CSKA SofiaFree playerTrở lại—
17/09/2020Chamois NiortaisCSKA SofiaChuyển nhượng—
29/08/2017MetzChamois NiortaisChuyển nhượng—
29/06/2016RFC SeraingMetzCho mượn—
12/08/2015MetzRFC SeraingChuyển nhượng—
29/01/2014Porto BMetzChuyển nhượng—
30/06/2012FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
31/07/2011Metz U19FC Porto U19Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2010MetzU17Metz U19Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Metz JugendMetzU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com