Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thibaut·Plisson

Fleury Merogis U.S.Hậu vệFRA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Thibaut·Plisson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—2110800000100%33%106,12

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thibaut·Plisson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026National Phápvs CaenT 3-218000004/411/3V5,75
27/09/2026National Phápvs AubagneB 1-29000000—0——6,50
16/05/2026National Phápvs FC RouenB 1-210000002/301/2—6,43
10/05/2026National Pháp@ US OrléansB 0-245001007/901/3——
02/05/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 4-0900211328/3513/8—8,60
25/04/2026National Pháp@ ChateaurouxT 2-0760000011/1444/8—7,03
18/04/2026National Phápvs ValenciennesT 2-0900000231/4447/13—7,11
11/04/2026National Pháp@ SochauxH 2-2900020133/4137/10—6,68
04/04/2026National Phápvs DijonT 3-11000007/70——6,32
28/03/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 3-0900010038/4514/4—7,46

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20252750 nghìn €
24/05/202627100 nghìn €
20/09/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Les HerbiersFleury Merogis U.S.Chuyển nhượng—
30/06/2022Moulins YzeureLes HerbiersChuyển nhượng—
30/06/2021St Pryve St HilaireMoulins YzeureChuyển nhượng—
30/06/2019VierzonSt Pryve St HilaireChuyển nhượng—
30/06/2018Chateauroux IIVierzonChuyển nhượng—
30/06/2017Chateauroux U19Chateauroux IIChuyển nhượng—
30/06/2015—Chateauroux U19Chuyển nhượng—
30/06/2013LB Châteauroux Jugend—Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com