
Thibaut Lesquoy
Tiền vệBEL
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Thibaut Lesquoy là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dila Gori | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dila Gori | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/10/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | — |
| 18/07/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/08/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 23/10/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 10/04/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 28 | — |
| 17/09/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Excelsior Virton | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Willem II | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ararat-Armenia FC | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Almere City FC | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | F91 Dudelange | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Excelsior Virton | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Royal Excelsior Virton U19 | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Royal Excelsior Virton U17 | Royal Excelsior Virton U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Royal Excelsior Virton Youth | Royal Excelsior Virton U17 | Chuyển nhượng | — |