
Thibault Vlietinck
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Thibault Vlietinck là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Tiểu sử Thibault Vlietinck
Thibault Vlietinck là tiền vệ người Belgium, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Oud-Heverlee Leuven. Cầu thủ sinh ngày 19/08/1997 và hiện 29 tuổi, cao 180 cm, nặng 62 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2019). Hợp đồng với đội bóng có hiệu lực đến 29/06/2028, sau lần chuyển nhượng từ Club Brugge đến Oud-Heverlee Leuven vào 11/08/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 22/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/23 | 1 | 1/3 | — | 5,49 |
| 18/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 16/03/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/10/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/04/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/10/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/10/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2022 | Club Brugge | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Oud-Heverlee Leuven | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | Club Brugge | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Brugge Youth | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Cercle Brugge Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Knokke Yth | Cercle Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy40
- Sức mạnh58
- Thể lực43