
Thibault Vargas
Hậu vệFRA
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Thibault Vargas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ligue 2 | vs FC Rouen | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,95 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Troyes | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 2/2 | — | 5,65 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/22 | 1 | 3/6 | — | 6,07 |
| 21/04/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/22 | 3 | 3/7 | — | 6,22 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/15 | 0 | 2/6 | — | 6,21 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 4/8 | — | 6,66 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 3-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/10/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Lavallois MFC | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2023 | Nimes | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chateauroux | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Montpellier Hérault SC | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Chateauroux | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 25/01/2021 | Montpellier Hérault SC | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Montpellier U19 | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Air Bel Jugend | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Aix-en-Provence Jugend | SC Air Bel Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực40