
Thibault Delphis là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Annecy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 50% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/313 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/30 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/69 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/41 | 2 | 5/13 | — | 5,20 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/40 | 4 | 6/7 | — | 7,16 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/38 | 1 | 2/4 | — | 5,39 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | 3/7 | V | 5,16 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 5/13 | — | 6,58 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 1 | 4/10 | — | 5,81 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/36 | 1 | 3/6 | — | 7,31 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 3 | 6/7 | — | 7,12 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/03/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FC Annecy B | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Annecy U19 | FC Annecy B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Annecy U17 | FC Annecy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Annecy-le-Vieux Jugend | FC Annecy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực47