
Thibaud Verlinden
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Thibaud Verlinden là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 22/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,42 |
| 18/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 3 | 8/14 | — | 6,46 |
| 12/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
| 04/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/25 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 2 | 3/11 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/01/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/06/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 01/10/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 30/09/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2026 | 27 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Beerschot Wilrijk | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2022 | Dunajska Streda | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Fortuna Sittard | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Stoke City | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Bolton Wanderers | Stoke City | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Stoke City | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stoke City U23 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC St. Pauli | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | Stoke City U23 | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stoke City U18 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Standard Liège Youth | Stoke City U18 | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/06/2011 | Club Brugge Youth | Standard Liège Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật61
- Tư duy59
- Sức mạnh32
- Thể lực40