Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thiago Santos

Coritiba SAF - PRHậu vệBRA
37Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Thiago Santos là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
18Đá chính
1.363Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23171.2970006284%55%906,32
Copa do Brasil2026—11660000073%45%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.297 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
407/484 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/45 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
12
Phá bóng
54
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/149 (55%)
Không chiến thắng / thua
27 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 56
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/23 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thiago Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1900000139/4426/9—6,52
13/10/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJH 1-1560000021/2325/6V6,93
09/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-4900000051/5723/5—6,41
20/09/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-5450000017/2415/7—5,55
12/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRH 3-374000009/2104/7—5,71
06/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPB 1-2580000017/2435/12V5,56
24/08/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1620010022/2413/8V6,70
16/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPH 1-1660010025/2826/7—6,12
09/08/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 2-1900000119/29210/17—6,38
31/07/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 0-1540010017/1713/9V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201525150 nghìn €
10/09/201526500 nghìn €
14/12/2015261,5 triệu €
26/05/2016261,0 triệu €
27/11/2016271,5 triệu €
06/12/2017281,5 triệu €
22/05/2018281,2 triệu €
17/02/2019291,2 triệu €
26/11/2019301,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
25/08/2020301,0 triệu €
17/12/2020311,2 triệu €
27/05/2021311,2 triệu €
16/12/202132800 nghìn €
04/08/202232450 nghìn €
06/04/202333400 nghìn €
24/07/202333250 nghìn €
10/12/202334250 nghìn €
27/03/202434250 nghìn €
16/06/202434250 nghìn €
08/12/202435200 nghìn €
05/06/202535200 nghìn €
09/12/202536100 nghìn €
25/05/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com