
Thiago Santos là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
18Đá chính
1.363Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 17 | 1.297 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 84% | 55% | 9 | 0 | 6,32 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 45% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.297 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/484 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/45 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/149 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 56
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 2 | 6/9 | — | 6,52 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 2 | 5/6 | V | 6,93 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 2 | 3/5 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 5/7 | — | 5,55 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/21 | 0 | 4/7 | — | 5,71 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 5/12 | V | 5,56 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 3/8 | V | 6,70 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 6/7 | — | 6,12 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 2 | 10/17 | — | 6,38 |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/17 | 1 | 3/9 | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/09/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/02/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/08/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 31 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 04/08/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 06/04/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 24/07/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực52