
Thiago Rodrigues
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Thiago Rodrigues là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Tiểu sử Thiago Rodrigues
Thủ môn Thiago Rodrigues, 37 tuổi, người Brazil, hiện bảo vệ khung thành cho Goias Esporte Clube. Ở Serie B Brazil mùa 2026, thủ môn có 15 trận ra sân, 1350 phút thi đấu, 36 pha cứu thua và điểm trung bình 6,81. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2018. Cao 190 cm, nặng 89 kg, thuận chân phải và hợp đồng đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
36Cứu thua
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 15 | 15 | 1.350 | 36 | 13 | 17 | 76% | 77% | 1 | 0 | 6,81 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 36
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/393 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/155 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2009 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/10/2010 | 21 | — |
| 26/05/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/10/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/12/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/08/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 02/12/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 04/08/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 17/04/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 26/11/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 18/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Chỉ số 466
- Chỉ số 243
- Chỉ số 164
- Chỉ số 347
- Thể lực54