
Thiago Nascimento dos Santos
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Thiago Nascimento dos Santos là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
20Đá chính
1.759Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1759Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 26 | 20 | 1.759 | 1 | 0 | 4 | 15 | 4 | 72% | 53% | 3 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.759 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/409 (72%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/72 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/143 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 49
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 213
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 2/9 | V | 5,90 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 2 | 3/5 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 1 | 2/5 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 4/4 | — | 5,40 |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | — | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 3 | 4/7 | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/15 | 5 | 6/8 | — | 6,83 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/4 | — | 6,64 |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 3-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/4 | V | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Floriana F.C. | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Catanduva FC | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Madureira | Catanduva FC | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Catanduva FC | Madureira | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2022 | Rio Preto EC (SP) | Catanduva FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | CA Taquaritinga (SP) | Rio Preto EC (SP) | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Rio Preto EC (SP) | CA Taquaritinga (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Capivariano Futebol Clube (SP) U20 | Rio Preto EC (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực34