
Thiago Fernandes Rodrigues
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Thiago Fernandes Rodrigues là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
1.879Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
469Phút/bàn
17/69Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 26 | 24 | 1.822 | 4 | 0 | 3 | 67 | 17 | 81% | 52% | 7 | 0 | 6,81 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 66% | 25% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.822 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 17/67
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 29/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/43
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 585/720 (81%)
- Chuyền quyết định
- 47
- Tạt bóng chính xác
- 18/48 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/41 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 26
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/216 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 100 / 78
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 268
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 43
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 5/10 | V | 6,31 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/35 | 1 | 5/11 | — | 7,10 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/20 | 1 | 4/10 | — | 6,17 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 1-3 | 83 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 23/31 | 2 | 3/3 | — | 7,60 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 25/28 | 1 | 4/8 | — | 6,87 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 5/7 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 2/3 | — | 6,59 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 0-3 | 53 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/28 | 3 | 9/13 | — | 6,17 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 32/39 | 0 | 4/7 | V | 6,99 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/33 | 1 | 3/14 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/04/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/03/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực43