
Thiago Cruz Fernandez là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Levante.
Tiểu sử Thiago Cruz Fernandez
Thiago Cruz Fernandez là tiền đạo của Levante, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 03/04/2004 và hiện 22 tuổi. Cao 175 cm, nặng 68 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 413 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 7,0 triệu € (2024). Hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 10/08/2026, từ Villarreal CF đến Levante.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 498 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 76% | 48% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/126 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/62 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/25 | 3 | 8/13 | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/21 | 2 | 6/9 | — | 6,44 |
| 13/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 3-3 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/9 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 4/10 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Malaga | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/16 | 2 | 5/9 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 5-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 2/7 | — | 6,32 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 3/5 | — | 6,33 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ PSV Eindhoven | T 3-1 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 1,8 triệu € |
| 29/09/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 20 | 7,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 6,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 21 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Villarreal CF | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Oviedo | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Villarreal CF | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Free player | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Velez Sarsfield | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Vélez Sarsfield Juveniles | Velez Sarsfield U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật67
- Tư duy69
- Sức mạnh24
- Thể lực26