Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thiago Conti

29Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Thiago Conti là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa do Brasil2026—11640001185%60%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thiago Conti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/03/2026Copa do Brasilvs SC Paysandu ParaB 2-3640011012/1426/10—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: —2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20182150 nghìn €
17/02/201921400 nghìn €
19/02/2020221,4 triệu €
07/04/2020221,1 triệu €
07/07/202023—
13/11/202225150 nghìn €
17/07/202326250 nghìn €
26/11/202326250 nghìn €
16/06/202427250 nghìn €
08/12/202427250 nghìn €
26/06/202528250 nghìn €
23/11/202528250 nghìn €
04/03/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/03/2026Operario Ferroviario PRPortuguesaChuyển nhượng—
22/05/2025Vitória - BAOperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
31/12/2024Esporte Clube JuventudeVitória - BAChuyển nhượng—
11/04/2024Agua Santa SP YouthEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
30/12/2023Ituano SPAgua Santa SP YouthCho mượn—
11/04/2023Agua Santa SP YouthItuano SPChuyển nhượng—
03/01/2023Corinthians - SPAgua Santa SP YouthChuyển nhượng—
14/10/2022Botafogo SPCorinthians - SPCho mượn—
10/04/2022Corinthians - SPBotafogo SPChuyển nhượng—
07/04/2022Santo AndreCorinthians - SPCho mượn—
20/01/2022Corinthians - SPSanto AndreChuyển nhượng—
30/05/2021AA Internacional de LimeiraCorinthians - SPCho mượn—
10/01/2021Corinthians - SPAA Internacional de LimeiraChuyển nhượng—
29/11/2020CRB ALCorinthians - SPCho mượn—
19/04/2020Corinthians - SPCRB ALChuyển nhượng—
12/03/2020Botafogo - RJCorinthians - SPCho mượn—
05/01/2020Corinthians - SPBotafogo - RJChuyển nhượng—
29/11/2019Osasco SportingCorinthians - SPCho mượn—
29/04/2019Corinthians - SPOsasco SportingChuyển nhượng—
03/04/2019Nacional Atlético Clube (SP)Corinthians - SPHết hạn mượn 0.46M €460 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh48
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com