
Thiago Cionek là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Cavese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
435Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 435 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 86% | 65% | 2 | 0 | 4,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 4,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/283 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/37 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/41 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Potenza | B 2-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 0 | 3/4 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 3/4 | V | 6,20 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/65 | 0 | 10/14 | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/66 | 1 | 7/12 | V | 7,60 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/44 | 0 | 3/5 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/58 | 0 | 1/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2008 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/09/2009 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/08/2010 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/01/2011 | 24 | 625 nghìn € |
| 23/06/2011 | 25 | 650 nghìn € |
| 01/09/2012 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2012 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/07/2013 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/01/2014 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/07/2014 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/02/2015 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/06/2015 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/12/2015 | 29 | 700 nghìn € |
| 31/05/2016 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 30 | 900 nghìn € |
| 01/01/2017 | 30 | 750 nghìn € |
| 07/06/2017 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/12/2017 | 31 | 600 nghìn € |
| 06/06/2018 | 32 | 800 nghìn € |
| 19/12/2018 | 32 | 800 nghìn € |
| 05/06/2019 | 33 | 800 nghìn € |
| 11/12/2019 | 33 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 475 nghìn € |
| 24/08/2020 | 34 | 450 nghìn € |
| 21/02/2021 | 34 | 450 nghìn € |
| 23/06/2021 | 35 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 35 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 37 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 37 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 38 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 18/06/2026 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh71
- Thể lực55