
Thiago Calone là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo All Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
1.417Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
708Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 23 | 16 | 1.417 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | 5,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.417 phút · điểm TB 5,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 06/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | B 0-2 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,30 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực31