
Theodore Ku-DiPietro
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Theodore Ku-DiPietro là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 4 | 0 | 91 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 83% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/55 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | MLS | @ New York City Football Club | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/2 | — | 5,82 |
| 08/03/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 4-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 01/03/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 23/02/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 1/1 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/04/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2025 | DC United | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 12/01/2022 | Loudoun United | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | D.C. United Academy | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Loudoun United | D.C. United Academy | Cho mượn | — |
| 03/06/2019 | D.C. United Academy | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực38