
Théo Zidane là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cordoba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
38%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 38% | 76% | 0 | 0 | 4,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 4,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,35 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/2 | — | 6,03 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 5 | 8/11 | — | 5,74 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực39