Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Theo Wharton

Barry Town UnitedTiền vệSKN
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Theo Wharton là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SKN, hiện khoác áo Barry Town United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—442850001088%66%006,46
Chuỗi trận FIFA2026—2111100000——00—
Welsh Premier League——101090000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/166 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 111 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Welsh Premier League · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Theo Wharton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ CubaH 2-2610010019/2123/5—6,40
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CubaH 3-3730000144/5015/5—6,70
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GrenadaT 3-0610000018/2124/7—6,20
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ BonaireT 2-1900000066/7400/1—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20212675 nghìn €
12/12/20212750 nghìn €
09/05/20222750 nghìn €
14/12/20222850 nghìn €
14/05/20232850 nghìn €
18/03/202429—
01/09/20253050 nghìn €
08/12/20253150 nghìn €
03/05/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Llanelli Town AFCBarry Town UnitedChuyển nhượng—
01/07/2024Free PlayerLlanelli Town AFCChuyển nhượng—
01/07/2023Newtown A.F.C.Free PlayerTrở lại—
01/07/2022Barry Town UnitedNewtown A.F.C.Chuyển nhượng—
01/01/2020UnknownBarry Town UnitedChuyển nhượng—
01/07/2019Hereford UnitedUnknownChuyển nhượng—
01/01/2019Nuneaton Borough (2008 - 2024)Hereford UnitedChuyển nhượng Free—
11/07/2018York CityNuneaton Borough (2008 - 2024)Chuyển nhượng Free—
22/01/2018TamworthYork CityCho mượn—
22/12/2017York CityTamworthChuyển nhượng—
01/07/2017Cardiff City U21York CityChuyển nhượng Free—
01/07/2013Cardiff City U18Cardiff City U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com