
Theo Valls là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo UD Ibiza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
637Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
637Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 637 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 80% | 56% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 637 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/272 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/51 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/36 | 2 | 4/8 | — | 7,10 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/44 | 2 | 2/6 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 3/8 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 3/10 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 36/45 | 2 | 3/4 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 0 | 5/5 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/27 | 2 | 9/10 | — | 7,53 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/03/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/10/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2023 | 27 | 1,1 triệu € |
| 24/10/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Grenoble | UD Ibiza | Hết hạn mượn 0.008M € | 8 nghìn € |
| 25/10/2023 | Free Player | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Servette | Free Player | Trở lại | — |
| 21/09/2020 | Nimes | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nîmes Olympique B | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nîmes Olympique U19 | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Nîmes Olympique U17 | Nîmes Olympique U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Nîmes Olympique Jugend | Nîmes Olympique U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy58
- Sức mạnh50
- Thể lực47