Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Theo Valls

UD IbizaTiền vệFRA
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Theo Valls là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo UD Ibiza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
637Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
637Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8763710010280%56%005,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 637 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/272 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
6/22 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/51 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Theo Valls · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFT 2-1860010126/3624/8—7,10
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Madrid CastillaH 1-1900010237/4422/6—6,80
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Villarreal BT 1-0900020039/4423/8—6,20
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real ZaragozaB 0-2790010126/3113/10—6,00
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFB 1-2900031136/4523/4—7,00
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 2-0830010126/3105/5—6,90
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CF Rayo MajadahondaT 2-1901011019/2729/10—7,53
31/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Antequera CFB 2-3290000011/140———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201519150 nghìn €
03/02/201620200 nghìn €
12/07/201620200 nghìn €
19/03/201721300 nghìn €
14/06/201721400 nghìn €
15/05/201822900 nghìn €
23/10/2018222,5 triệu €
16/12/2018222,5 triệu €
02/06/2019232,5 triệu €
18/12/2019242,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
27/12/2020252,0 triệu €
22/06/2021253,0 triệu €
03/10/2021252,0 triệu €
02/01/2022262,0 triệu €
07/06/2022262,0 triệu €
09/11/2022261,3 triệu €
06/06/2023271,1 triệu €
24/10/202327900 nghìn €
12/12/202327900 nghìn €
10/06/202428800 nghìn €
03/12/202428800 nghìn €
01/06/202529900 nghìn €
10/12/202529800 nghìn €
17/03/202630400 nghìn €
22/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026GrenobleUD IbizaHết hạn mượn 0.008M €8 nghìn €
25/10/2023Free PlayerGrenobleChuyển nhượng—
30/06/2023ServetteFree PlayerTrở lại—
21/09/2020NimesServetteChuyển nhượng—
30/06/2015Nîmes Olympique BNimesChuyển nhượng—
30/06/2014Nîmes Olympique U19Nîmes Olympique BChuyển nhượng—
30/06/2012Nîmes Olympique U17Nîmes Olympique U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Nîmes Olympique JugendNîmes Olympique U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy58
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com